縷細 lǚ xì · lũ tế Hán Việt: lũ tế · Pinyin: lǚ xì Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 細 (tế)Pinyinlǚ xìHán Việtlũ tếCấu tạo縷 + 細 · lũ + tế nghĩa thành phần: lũ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓细如丝缕; 详细; 犹底细。Tân Hoa Tự Điển 1.谓细如丝缕。 2.详细。 3.犹底细。