縷縷行行
lũ lũ hành hành
Hán Việt: lũ lũ hành hành · Pinyin: lǚ lǚ xíng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。成群结队。形容很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。成群结队。形容很多。
Hán Việt: lũ lũ hành hành · Pinyin: lǚ lǚ xíng xíng