縷解 lǚ jiě · lũ giải Hán Việt: lũ giải · Pinyin: lǚ jiě Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 解 (giải)Pinyinlǚ jiěHán Việtlũ giảiCấu tạo縷 + 解 · lũ + giải nghĩa thành phần: lũ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分割细碎; 详细分析。Tân Hoa Tự Điển 1.分割细碎。 2.详细分析。