縷金

lǚ jīn lũ kim

Hán Việt: lũ kim · Pinyin: lǚ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金丝; 以金丝为饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金丝。 2.以金丝为饰。