縷陳

lǚ chén lũ trần

Hán Việt: lũ trần · Pinyin: lǚ chén

Tổng quan

trình bày chi tiết: trình bày tỉ mỉ/báo cáo từng việc

Cấu tạo: (lũ) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày chi tiết: trình bày tỉ mỉ/báo cáo từng việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细陈述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细陈述。

Eng

  • Cihui 縷陳 ǚchén v. <wr.> state in detail