編制者

biên chế giả

Hán Việt: biên chế giả

Tổng quan

người tổ chức, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn

Cấu tạo: (biên) + (chế) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tổ chức, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn