编制者 biên chế giả Hán Việt: biên chế giả Tổng quan người tổ chức, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 者 (giả)Hán Việtbiên chế giảTừ loạidanhCấu tạo編 + 制 + 者 · biên + chế + giả nghĩa thành phần: biên + chế + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tổ chức Từ liên quan Gần nghĩa編制 · 编制 · 编制目录 · 编制不足 · 编制人员 · 编制内的 · 编制密码 · 编制效度