编削 biên tước Hán Việt: biên tước Tổng quan Cấu tạo: 编 (biên) + 削 (tước)Hán Việtbiên tướcCấu tạo编 + 削 · biên + tước nghĩa thành phần: biên + tước Từ liên quan Từ đồng nghĩa删改