编成团

biên thành đoàn

Hán Việt: biên thành đoàn

Tổng quan

(quân sự) trung đoàn, đoàn, lũ, bầy, (quân sự) tổ chức thành trung đoàn, tổ chức thành từng đoàn

Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung đoàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

编成班 · 编成辫 · 成团 · 编成 · 编成小说 · 编成歌剧 · 编成法典 · 成团打块