編成班

biên thành ban

Hán Việt: biên thành ban

Tổng quan

(quân sự) tổ, đội, kíp (thợ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao

Cấu tạo: (biên) + (thành) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) tổ, đội, kíp (thợ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao