編碼儀 biān mǎ yí · biên mã nghi Hán Việt: biên mã nghi · Pinyin: biān mǎ yí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 儀 (nghi)Pinyinbiān mǎ yíHán Việtbiên mã nghiCấu tạo編 + 碼 + 儀 · biên + mã + nghi nghĩa thành phần: biên + mã + nghi