编码化 biên mã hóa Hán Việt: biên mã hóa Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 化 (hóa)Hán Việtbiên mã hóaCấu tạo編 + 碼 + 化 · biên + mã + hóa nghĩa thành phần: biên + mã + hóa Từ liên quan Gần nghĩa编码器 · 编码 · 编码系统 · 编码字符集 · 编码了 · 编码仪 · 编码针 · 编码技术