編織物
biên chức vật
Hán Việt: biên chức vật · Pinyin: biān zhī wù
Tổng quan
nghề đan rổ rá, rổ rá việc đan len, hàng len, đồ đan; hàng dệt kim
Nghĩa
Việt
- Cihui nghề đan rổ rá, rổ rá việc đan len, hàng len, đồ đan; hàng dệt kim
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用若干根纱(或丝、线)相互绞辫而成的织物。如绳和较狭的编织带(如矿烛芯、宽紧带和鞋带等)。织纹呈人字形或∞形。
Eng
- Cihui 編織物 iānzhīwù n. knitting M:²jiàn