编者的话

biān zhě de huàbiên giả đích thoại

Hán Việt: biên giả đích thoại · Pinyin: biān zhě de huà

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 者 (giả) + 的 (đích) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời biên tập

Đức

  • Handedict Editorial, Editor‘s Notes, Anmerkung des Herausgebers (S, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

編者按語 · 编者按 · 编者案 · 编者按/案