编者案

biān zhě ànbiên giả án

Hán Việt: biên giả án · Pinyin: biān zhě àn

Tổng quan

biến thể của 編者按

新华 · Tân Hoa Đại lục

同‘编者按’。

Cấu tạo: 編 (biên) + 者 (giả) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 编者按
  • Tần suất từ biến thể của 編者按, 编者按[biān zhě àn]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘编者按’。

Eng

  • Cihui variant of 編者按; 编者按
  • Tần suất từ variant of 編者按, 编者按[bian1 zhe3 an4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

编者按 · 編者按語 · 编者 · 编者的话 · 编者按/案