編輯機 biên tập ki Hán Việt: biên tập ki Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 機 (ki)Hán Việtbiên tập kiCấu tạo編 + 輯 + 機 · biên + tập + ki nghĩa thành phần: biên + tập + ki Nghĩa EngCihui 編輯機 iānjíjī n. editor; collector M:¹tái