編選集

biên tuyển tập

Hán Việt: biên tuyển tập

Tổng quan

soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)), xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))

Cấu tạo: (biên) + (tuyển) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)), xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))