編造的

biên tạo đích

Hán Việt: biên tạo đích

Tổng quan

hư cấu, tưởng tượng hư cấu, tưởng tượng, không có thực, giả

Cấu tạo: (biên) + (tạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư cấu, tưởng tượng hư cấu, tưởng tượng, không có thực, giả