缗泉 mân tuyền Hán Việt: mân tuyền Tổng quan Cấu tạo: 缗 (mân) + 泉 (tuyền)Hán Việtmân tuyềnCấu tạo缗 + 泉 · mân + tuyền nghĩa thành phần: mân + tuyền