緡綸

mín lún mân luân

Hán Việt: mân luân · Pinyin: mín lún

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钓鱼用的丝线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钓鱼用的丝线。