缗襁 mín qiǎng·mân cưỡng Hán Việt: mân cưỡng · Pinyin: mín qiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.穿钱的绳子。引申为钱。 Cấu tạo: 緡 (mân) + 襁 (cưỡng)Pinyinmín qiǎngHán Việtmân cưỡngCấu tạo緡 + 襁 · mân + cưỡng nghĩa thành phần: mân + cưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.穿钱的绳子。引申为钱。 Từ liên quan Gần nghĩa襁褓 · 緡1. · 緡2. · 緡泉 · 緡綸 · 緡綿 · 緡緡 · 緡繈