緡襁

mín qiǎng mân cưỡng

Hán Việt: mân cưỡng · Pinyin: mín qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (cưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿钱的绳子。引申为钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿钱的绳子。引申为钱。