缗课 mín kè·mân khóa Hán Việt: mân khóa · Pinyin: mín kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.税金。 Cấu tạo: 緡 (mân) + 課 (khóa)Pinyinmín kèHán Việtmân khóaCấu tạo緡 + 課 · mân + khóa nghĩa thành phần: mân + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.税金。 Từ liên quan Gần nghĩa課卷 · 課文 · 課本 · 課業 · 課生 · 課目 · 課稅 · 課程