緡鏹

mín qiāng mân cưỡng

Hán Việt: mân cưỡng · Pinyin: mín qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (cưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱贯。指代钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱贯。指代钱财。