缗镪

mín qiāngmân cưỡng

Hán Việt: mân cưỡng · Pinyin: mín qiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钱贯。指代钱财。

Cấu tạo: 緡 (mân) + 鏹 (cưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱贯。指代钱财。

Từ liên quan

Gần nghĩa

镪水 · 緡1. · 緡2. · 緡泉 · 緡綸 · 緡綿 · 緡緡 · 緡繈