緣事

yuán shì duyến sự

Hán Việt: duyến sự · Pinyin: yuán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (duyến) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹公务; 因事,借端; 佛教语。谓与己有关之世间俗事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹公务。 2.因事,借端。 3.佛教语。谓与己有关之世间俗事。