緣於

yuán yú duyến vu

Hán Việt: duyến vu · Pinyin: yuán yú

Tổng quan

bắt nguồn từ | đến từ thực tế rằng | do | bởi vì

Cấu tạo: (duyến) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt nguồn từ | đến từ thực tế rằng | do | bởi vì

Eng

  • CC-CEDICT to originate from|to come from the fact that|owing to|because of
  • Cihui to originate from; to come from the fact that; owing to; because of