緣務

yuán wù duyến vụ

Hán Việt: duyến vụ · Pinyin: yuán wù

Tổng quan

Cấu tạo: (duyến) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓与己有缘之世间俗务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓与己有缘之世间俗务。