緣口

yuán kǒu duyến khẩu

Hán Việt: duyến khẩu · Pinyin: yuán kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (duyến) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绲边;沿条儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绲边;沿条儿。