缘德 duyến đức Hán Việt: duyến đức Tổng quan DUYÊN ĐỨC (898-977) Cấu tạo: 缘 (duyến) + 德 (đức)Hán Việtduyến đứcCấu tạo缘 + 德 · duyến + đức nghĩa thành phần: duyến + đức Nghĩa ViệtCihui DUYÊN ĐỨC (898-977)