緣情

yuán qíng duyến tình

Hán Việt: duyến tình · Pinyin: yuán qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyến) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发感情; 借指作诗; 因循人情;顺乎人情; 缘分;情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发感情。 2.借指作诗。 3.因循人情;顺乎人情。 4.缘分;情意。