緣手

yuán shǒu duyến thủ

Hán Việt: duyến thủ · Pinyin: yuán shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (duyến) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹随手,顺手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹随手,顺手。