緣生

yuán shēng duyến sanh

Hán Việt: duyến sanh · Pinyin: yuán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyến) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓一切有生灭的事物皆由众缘(犹条件)和合而生,没有固定不变的自性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓一切有生灭的事物皆由众缘(犹条件)和合而生,没有固定不变的自性。