緣石

yuán shí duyến thạch

Hán Việt: duyến thạch · Pinyin: yuán shí

Tổng quan

đường biên

Cấu tạo: (duyến) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường biên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砌筑在车行道与人行道之间的长条形石块或混凝土块,用以保护人行道并使车行道的路边水流通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砌筑在车行道与人行道之间的长条形石块或混凝土块,用以保护人行道并使车行道的路边水流通畅。