緣簿

yuán bù duyến bộ

Hán Việt: duyến bộ · Pinyin: yuán bù

Tổng quan

sổ hoá duyên

Cấu tạo: (duyến) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ hoá duyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺庙化缘的簿本; 泛指募捐的簿册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙化缘的簿本。 2.泛指募捐的簿册。

Eng

  • Cihui 緣簿 uánbù n. book for recording contributions