縉紳

jìn shēn tấn thân

Hán Việt: tấn thân · Pinyin: jìn shēn

Tổng quan

quan: quan chức/chức sắc/hưu quan

Cấu tạo: (tấn) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan: quan chức/chức sắc/hưu quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称有官职的或做过官的人。也作搢绅。

Eng

  • Cihui 縉紳 ìnshēn n. 1. gentry 2. government official; retired government official M:²wèi