缚带

phược đái

Hán Việt: phược đái

Tổng quan

dây buộc, dải buộc, mối ràng buộc, dây ràng buộc, (y học) chỉ buộc, dây buộc, (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ), (âm nhạc) luyến âm, (y học) buộc, thắt

Cấu tạo: 縛 (phược) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây buộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动