縛扎 fù zhā · phược trát Hán Việt: phược trát · Pinyin: fù zhā Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 扎 (trát)Pinyinfù zhāHán Việtphược trátCấu tạo縛 + 扎 · phược + trát nghĩa thành phần: phược + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缚扎"。