縛格 fù gé · phược cách Hán Việt: phược cách · Pinyin: fù gé Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 格 (cách)Pinyinfù géHán Việtphược cáchCấu tạo縛 + 格 · phược + cách nghĩa thành phần: phược + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捆绑拷打。Tân Hoa Tự Điển 1.捆绑拷打。