缚者

fú zhěphược giả

Hán Việt: phược giả · Pinyin: fú zhě

Tổng quan

người đóng sách, bộ phận buộc lúa (trong máy gặt), dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó), chất gắn, bìa rời (cho báo, tạp chí)

Cấu tạo: 縛 (phược) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây buộc
  • Google Alex v6 người trói

Đức

  • Handedict Binder

Từ liên quan

Gần nghĩa

縛尼 · 縛底 · 縛緶 · 縛羅 · 縛脫 · 縛臾 · 縛芻 · 縛迦