縛茅

fù máo phược mao

Hán Việt: phược mao · Pinyin: fù máo

Tổng quan

Cấu tạo: (phược) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缚茆"; 谓盖造简陋的房屋。茅,谓茅屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缚茆"。 2.谓盖造简陋的房屋。茅,谓茅屋。