缚裤 fù kù · phược khố Hán Việt: phược khố · Pinyin: fù kù Tổng quan Cấu tạo: 缚 (phược) + 裤 (khố)Pinyinfù kùHán Việtphược khốCấu tạo缚 + 裤 · phược + khố nghĩa thành phần: phược + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扎紧套裤脚管,以便骑乘。亦泛指戎装。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扎紧套裤脚管,以便骑乘。亦泛指戎装。