縟彩 rù cǎi · nhục thải Hán Việt: nhục thải · Pinyin: rù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 縟 (nhục) + 彩 (thải)Pinyinrù cǎiHán Việtnhục thảiCấu tạo縟 + 彩 · nhục + thải nghĩa thành phần: nhục + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缛采"。