縟禮 rù lǐ · nhục lễ Hán Việt: nhục lễ · Pinyin: rù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 縟 (nhục) + 禮 (lễ)Pinyinrù lǐHán Việtnhục lễCấu tạo縟 + 禮 · nhục + lễ nghĩa thành phần: nhục + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁复的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.繁复的礼仪。EngCihui 縟禮 rùlǐ n. excessive formality/ceremony