縟繡

rù xiù nhục tú

Hán Việt: nhục tú · Pinyin: rù xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绚丽的锦绣。亦用以喻文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绚丽的锦绣。亦用以喻文采。

Eng

  • Cihui 縟繡 ùxiù n. resplendent; gorgeous; magnificent