縝發

zhěn fā chẩn phát

Hán Việt: chẩn phát · Pinyin: zhěn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑发。