縝慄

zhěn lì chẩn lật

Hán Việt: chẩn lật · Pinyin: zhěn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细致坚实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细致坚实。