縝緻

zhěn zhì chẩn trí

Hán Việt: chẩn trí · Pinyin: zhěn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细密。