縫兒 phùng nhi Hán Việt: phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtphùng nhiCấu tạo縫 + 兒 · phùng + nhi nghĩa thành phần: phùng + nhi Nghĩa EngCihui 縫兒 éngr* v. sew together ◆n. 1. sewing; suture; joining 2. crevice; gap