缝口

phùng khẩu

Hán Việt: phùng khẩu

Tổng quan

chỗ nối, (y học) mép

Cấu tạo: 縫 (phùng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khâu
  • Tần suất từ chỗ nối, (y học) mép
  • Biên soạn stitch wound/clothes/etc

Eng

  • Cihui 縫口 éngkǒu v.o. stitch wound/clothes/etc
  • Tần suất từ v.o. stitch wound/clothes/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝口的 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳