縫口

phùng khẩu

Hán Việt: phùng khẩu

Tổng quan

chỗ nối, (y học) mép

Cấu tạo: (phùng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ nối, (y học) mép

Eng

  • Cihui 縫口 éngkǒu v.o. stitch wound/clothes/etc.