缝纫粗丝线

phùng nhân thô ti tuyến

Hán Việt: phùng nhân thô ti tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 縫 (phùng) + 紉 (nhân) + 粗 (thô) + 絲 (ti) + 線 (tuyến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝纫女工 · 丝线虫科 · 缝纫车间