縫紉女工

fèng rèn nǚ gōng phùng nhân nữ công

Hán Việt: phùng nhân nữ công · Pinyin: fèng rèn nǚ gōng

Tổng quan

người đàn bà làm nghề vá may

Cấu tạo: (phùng) + (nhân) + (nữ) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà làm nghề vá may