缝纫女工
phùng nhân nữ công
Hán Việt: phùng nhân nữ công · Pinyin: fèng rèn nǚ gōng
Tổng quan
người đàn bà làm nghề vá may
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nữ thợ may
- Google Alex v6 thợ may
Đức
- Handedict Näherin
Hán Việt: phùng nhân nữ công · Pinyin: fèng rèn nǚ gōng
người đàn bà làm nghề vá may