絲線蟲科 ti tuyến trùng khoa Hán Việt: ti tuyến trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtti tuyến trùng khoaCấu tạo絲 + 線 + 蟲 + 科 · ti + tuyến + trùng + khoa nghĩa thành phần: ti + tuyến + trùng + khoa Nghĩa EngCihui Mermithidae